𠺱

Tổng quan

khủng khủng khỉnh [Eng: be at odds with]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm khủng khủng khỉnh [Eng: be at odds with]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư