𠺸 Tổng quan tủm tủm tỉm [Eng: to smile] UnicodeU+20EB8Bộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư