𠺼 Tổng quan xui xui giục, xui khiến [Eng: to incite, to induce] UnicodeU+20EBCBộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư