𠺽 Tổng quan sượt thở dài sườn sượt [Eng: exhale a loud sigh of exasperation] UnicodeU+20EBDBộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư