𠻞 Tổng quan khăng khăng khăng UnicodeU+20EDEBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết口朗切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】口朗切,音慷。𠻞咳,聲也。Tự hìnhKhải thư