𠻞

Tổng quan

khăng khăng khăng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口朗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】口朗切,音慷。𠻞咳,聲也。

Tự hình

  • Khải thư