𠻦
Tổng quan
mớm bú mớm, mớm sữa [Eng: to suckle and spoon-feed, to feed milk]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 楚瓦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】初瓦切【集韻】楚瓦切,𠀤音䂳。【玉篇】惡口也。【集韻】惡言。
Tự hình
- Khải thư
mớm bú mớm, mớm sữa [Eng: to suckle and spoon-feed, to feed milk]
| Phản thiết | 楚瓦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【玉篇】初瓦切【集韻】楚瓦切,𠀤音䂳。【玉篇】惡口也。【集韻】惡言。