𠻪

Tổng quan

ngoạm ngoạm lấy [Eng: bite, snap (out)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒甘切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngoạm ngoạm lấy [Eng: bite, snap (out)]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒甘切,音淡。𠽪𠻪,少味。

Tự hình

  • Khải thư