𠻳

Tổng quan

sấu khái sấu (ho) [Eng: to cough]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư