𠻴

Tổng quan

lắng lắng nghe [Eng: to listen]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglong2

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư