𠻵
Tổng quan
mắng la mắng [Eng: to scold]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vẳng vẳng tiếng [Eng: far-away sound]
- Bảng Tra Chữ Nôm mắng la mắng [Eng: to scold]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vẳng Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mảng Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mảng Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư