𠻼 Tổng quan nhậu ăn nhậu, nhậu nhẹt [Eng: to indulge in drink] UnicodeU+20EFCBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngdau6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư