𠻼

Tổng quan

nhậu ăn nhậu, nhậu nhẹt [Eng: to indulge in drink]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdau6

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư