𠼖 Tổng quan rởm rởm (gàn dở) [Eng: eccentric and crack-brained UnicodeU+20F16Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư