𠼤 Tổng quan kiêng kiêng khem, kiêng kị [Eng: to follow a strict regimen] UnicodeU+20F24Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightPhồn thể𠼤Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𫪄