𠼳 Tổng quan càn làm càn, càn quét [Eng: to be careless in one's work, to raid] UnicodeU+20F33Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư