𠼴 Tổng quan khoạch ho khoạch khoạch [Eng: to cough] UnicodeU+20F34Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư