𠼶 Tổng quan nín nín lặng [Eng: be silent] UnicodeU+20F36Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư