𠼷 Tổng quan thay xót thay [Eng: to have one's heart rent] UnicodeU+20F37Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư