𠼹 Tổng quan gằn cười gằn [Eng: laugh grimly] UnicodeU+20F39Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư