𠼼 Tổng quan bĩu bĩu môi [Eng: to purse one's lips UnicodeU+20F3CBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư