𠼿 Tổng quan rẳn cẳn rẳn (càu nhàu) [Eng: To grumble, to grunt, to growl] UnicodeU+20F3FBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư