𠽁 Tổng quan xớ ăn xớ (ăn bớt) [Eng: to take stealthy rake off] UnicodeU+20F41Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư