𠽅 Tổng quan thùng thẹn thùng [Eng: to feel shameful] UnicodeU+20F45Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư