𠽈 Tổng quan thỉn thỉn thót (nịnh bợ) [Eng: to bootlick] UnicodeU+20F48Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightPhồn thể𠽈Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𭈟