𠽋
Tổng quan
nực nực cười [Eng: laughter-provoking]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nức náo nức [Eng: be in an eager bustle]
- Bảng Tra Chữ Nôm nực nực cười [Eng: laughter-provoking]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nức Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nấc Xuất hiện 8 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nấc Xuất hiện 8 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: nấc Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư