𠽌

Tổng quan

toét toét miệng [Eng: to show one's teeth (when grinning or talking)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsyut1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư