𠽎 Tổng quan nhười mưa nhười nhượi [Eng: to rain] UnicodeU+20F4EBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhười mưa nhười nhượi [Eng: to rain] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư