𠽑 Tổng quan xỉa xỉa xói [Eng: to poke one's finger at somebody] UnicodeU+20F51Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư