𠽓 Tổng quan ngốn ăn ngốn ngấu [Eng: to eat voraciously] UnicodeU+20F53Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư