𠽕 Tổng quan thẹp thọp thẹp [Eng: tottering, crumbling, cranky] UnicodeU+20F55Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư