𠽡

Tổng quan

hoẹ hoạnh hoẹ, hậm hoẹ [Eng: to find fault with someone's work, to look truculent]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同嘒。

Tự hình

  • Khải thư