𠽦
Tổng quan
nhỏm nhấp nhỏm [Eng: be on tenterhooks]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 下斬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】下斬切,音豏。怒聲,亦作喊。
Tự hình
- Khải thư
nhỏm nhấp nhỏm [Eng: be on tenterhooks]
| Phản thiết | 下斬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】下斬切,音豏。怒聲,亦作喊。