𠽫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 許下切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛加切,音煆。【玉篇】口𠽫𠽫也。 又【集韻】與谺同,谷中大空貌。或作岈𧯓𧯋㗿。 又【集韻】許下切。與閜同。詳後㗿字註。【玉篇】譌作𠻻,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 許下切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】虛加切,音煆。【玉篇】口𠽫𠽫也。 又【集韻】與谺同,谷中大空貌。或作岈𧯓𧯋㗿。 又【集韻】許下切。與閜同。詳後㗿字註。【玉篇】譌作𠻻,非。