𠾶

Tổng quan

khảnh khảnh ăn [Eng: finical (about one's food)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngging2

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư