𠾶 Tổng quan khảnh khảnh ăn [Eng: finical (about one's food)] UnicodeU+20FB6Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThương HiệtRAYFThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngging2 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư