𠾹 Tổng quan nuốt nuốt vào bụng [Eng: to gulp down] UnicodeU+20FB9Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư