𠾽 Tổng quan nhộn nhộn nhịp [Eng: animated UnicodeU+20FBDBộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhộn nhộn nhịp [Eng: animated; lively] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư