𠾽

Tổng quan

nhộn nhộn nhịp [Eng: animated

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhộn nhộn nhịp [Eng: animated; lively]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư