𠿀 Tổng quan sáo thổi sáo [Eng: to play the flute, whistle] UnicodeU+20FC0Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư