𠿁 Tổng quan khề khề khà [Eng: to have a drunken drawl] UnicodeU+20FC1Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsi1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư