𠿈
Tổng quan
rầu rầu rĩ [Eng: gloomy, melancholy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crau |
|---|---|
| Phản thiết | 莊交切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側鳩切【集韻】甾尤切,𠀤音鄒。【廣韻】小兒聲。【集韻】嬰兒啼也。 又【集韻】莊交切,音繅。與啾同。詳啾字註。
Tự hình
- Khải thư