𠿎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrue |
|---|---|
| Phản thiết | 火媧切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】虎佳切【廣韻】火媧切【集韻】火鼃切,𠀤音𠿎。【玉篇】口戾貌。【廣韻】口偏。【廣韻】【集韻】𠀤書作𡁑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡁑
| Hán ngữ Trung cổ | hrue |
|---|---|
| Phản thiết | 火媧切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【玉篇】虎佳切【廣韻】火媧切【集韻】火鼃切,𠀤音𠿎。【玉篇】口戾貌。【廣韻】口偏。【廣韻】【集韻】𠀤書作𡁑。
Dị thể: 𡁑