𠿕

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhieuh
Phản thiết嬌廟切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丘召切,音趬。【玉篇】𠿕𧇠,不安也。 又【集韻】嬌廟切,驕去聲。義同。 又詰弔切,音竅。高也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠿻 · 𡁗 · 𡰑 · 𡰘 · 髚 · 𪜎