𠿟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngak1
Hán ngữ Trung cổqruk
Phản thiết於角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】於角切【集韻】乙角切,𠀤音渥。【玉篇】誇聲也。

Tự hình

  • Khải thư