𠿡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | truet |
|---|---|
| Phản thiết | 張滑切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】丁滑切【集韻】張滑切,𠀤音窡。【說文】口滿食也。【廣韻】丁滑切【集韻】張滑切,𠀤音窡。口滿食也。
Thuyết Văn
口滿食。从口。窡聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
丁滑切。十五部。
【𠿡】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 窡 (đốt) Phiên thiết: Đinh hoạt thiết Thượng tự: 丁 (đinh) | Hạ tự: 滑 (hoạt) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: đyết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khẩu (Cái miệng. Phép tính) mãn (Đầy đủ) thực (Đồ để ăn. Các loài t)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư