𠿱 Tổng quan nhạo nhạo báng, chế nhạo, nhệu nhạo [Eng: to sneer at, to mock at, flaccid] UnicodeU+20FF1Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư