𠿳 Tổng quan rờm rờm rà (rườm rà) [Eng: verbose, prolix, wordy] UnicodeU+20FF3Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư