𠿵 Tổng quan khắng khắng khít [Eng: to be attached] UnicodeU+20FF5Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm khắng khắng khít [Eng: to be attached] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư