𠿵

Tổng quan

khắng khắng khít [Eng: to be attached]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm khắng khắng khít [Eng: to be attached]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư