𠿶 Tổng quan choán choán chỗ, choán đất (chiếm) [Eng: to appropriate, to occupy] UnicodeU+20FF6Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư