𠿸 Tổng quan ngát thơm ngát [Eng: sweetscented] UnicodeU+20FF8Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngát thơm ngát [Eng: sweetscented] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư