𠿹 Tổng quan nhẩm lẩm nhẩm [Eng: mumble, mutter] UnicodeU+20FF9Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư