𠿿

Tổng quan

ngửi hít ngửi [Eng: sniff, smell]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngửi hít ngửi [Eng: sniff, smell]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭇀