𠿿 Tổng quan ngửi hít ngửi [Eng: sniff, smell] UnicodeU+20FFFBộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightPhồn thể𠿿Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngửi hít ngửi [Eng: sniff, smell] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𭇀