𡀇 Tổng quan đổng nói đổng, chửi đổng [Eng: to insult indirectly] UnicodeU+21007Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư